kinh trập
Danh từ riêng: - Kinh trập là một trong 24 tiết khí của lịch âm, bắt đầu từ khoảng ngày 5 hoặc 6 tháng 3 dương lịch, kết thúc vào khoảng ngày 20 hoặc 21 tháng 3. Tên gọi này xuất phát từ hiện tượng sấm mùa xuân bắt đầu vang lên, làm thức tỉnh các loài côn trùng đang ngủ đông trong lòng đất. Trong tiếng Hán, "kinh" có nghĩa là sấm động, "trập" có nghĩa là ẩn nấp, chỉ sự chuyển mình của thiên nhiên sau mùa đông giá lạnh.
- (Kinh trập là dấu hiệu của mùa xuân sâu sắc hơn.)
- (Nông dân dựa vào Kinh trập để bắt đầu mùa vụ.)
"Kinh trập" trong văn hóa dân gian: Người xưa tin rằng vào tiết Kinh trập, sấm nổ sẽ xua đuổi tà ma, mang lại may mắn cho gia đình.
- Vào ngày Kinh trập, nhiều gia đình làm lễ cúng để cầu bình an. (Phong tục này vẫn còn lưu giữ ở một số vùng nông thôn.)
"Kinh trập" trong y học cổ truyền: Đây là thời điểm khí huyết trong cơ thể con người chuyển động mạnh, dễ mắc bệnh về hô hấp và xương khớp.
- Theo đông y, tiết Kinh trập cần chú ý giữ ấm cổ và ngực. (Lời khuyên phòng bệnh theo mùa.)
Tiết khí (danh từ): hệ thống 24 khoảng thời gian trong năm dùng trong nông nghiệp cổ truyền.
- Kinh trập là một trong 24 tiết khí. (Kinh trập thuộc hệ thống tiết khí.)
Sấm động (danh từ): hiện tượng sấm nổ vào mùa xuân.
- Sấm động báo hiệu Kinh trập đã đến. (Sấm là dấu hiệu của tiết này.)
- Không có (vì "kinh trập" là một thuật ngữ chuyên biệt trong lịch pháp, không có từ đồng nghĩa thông thường).
- Kinh trập sấm nổ, trăm hoa đua nở: Câu nói dân gian chỉ sự chuyển mùa, mọi vật bắt đầu sinh sôi.
- Kinh trập sấm nổ, trăm hoa đua nở, mùa xuân thực sự bắt đầu. (Hình ảnh mô tả thiên nhiên sau Kinh trập.)